Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25C-060.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-217.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-263.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 65A-525.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 72D-016.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 19A-718.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 93C-203.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60C-770.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 15K-482.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-975.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 35A-471.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 74A-285.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 82D-013.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 66A-308.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 88A-807.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-341.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 49A-753.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 36K-252.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-054.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 21C-114.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 89A-541.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 19A-734.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-212.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14C-453.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 17C-220.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 27B-016.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 75A-402.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-330.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 97D-010.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 86B-028.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|