Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-864.64 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 35A-470.70 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-089.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-080.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38C-247.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-311.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 18A-494.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-200.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-207.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 63C-231.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-303.09 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 47C-423.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34A-972.97 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-446.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15C-491.91 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-133.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 26C-167.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20C-314.14 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-442.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 81C-294.94 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 70A-594.94 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-696.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 66A-303.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-071.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61C-626.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 19A-729.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43B-064.64 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-054.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-075.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|