Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-333.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 26C-167.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20C-314.14 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-442.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 81C-294.94 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 70A-594.94 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-696.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 66A-303.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-071.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61C-626.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 19A-729.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43B-064.64 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-054.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-075.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 47C-409.09 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34A-952.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-878.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 81A-470.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-655.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 97D-011.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 18A-492.49 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 86B-026.26 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-980.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 85A-149.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 84B-021.21 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 84D-009.00 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-372.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 70D-012.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-195.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 98C-388.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|