Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-222.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-309.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 70A-599.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-436.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 86A-322.26 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99C-333.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 14C-463.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 98A-888.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-288.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-287.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-123.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 47A-833.34 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 43A-953.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 21A-222.14 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99C-333.31 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51N-065.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 76A-333.28 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-333.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36C-549.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 20C-311.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51L-922.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 70A-598.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 49A-777.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 22D-011.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 93A-522.23 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-388.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 21A-222.56 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60C-774.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61K-566.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 72C-269.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|