Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-333.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 19C-264.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 29K-388.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51N-111.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 70A-599.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 78A-221.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 20C-311.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.04 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 92D-014.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 22D-011.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
04/11/2024 - 14:00
|
| 49A-763.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 61K-545.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 67A-330.00 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 47A-833.34 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-309.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 79C-233.36 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51N-081.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 90C-155.56 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 43A-973.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 21A-222.14 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 36K-288.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 51M-222.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 14C-463.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99C-333.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 14:00
|
| 99B-033.30 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/11/2024 - 14:00
|
| 70A-598.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 14:00
|
| 24B-022.29 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-492.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 94D-008.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-473.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|