Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-481.48 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72A-843.84 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34D-042.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 49A-764.64 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 85A-150.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37C-574.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72C-280.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-418.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-223.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 93C-203.03 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 66D-015.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48A-252.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-164.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 93B-024.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34A-944.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61C-617.17 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-926.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 66A-310.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-446.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-378.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 99B-030.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 65A-525.52 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-403.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 81A-463.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 22A-278.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34A-924.24 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 74D-014.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 82C-097.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 84A-150.15 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 88A-806.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|