Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-444.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61K-538.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37K-533.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 20A-867.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61K-566.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-355.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 66A-308.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-510.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 26D-015.55 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 72C-269.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-466.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 89A-534.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 99A-890.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36K-301.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 14K-000.36 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 14K-033.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 72A-854.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-476.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 18C-180.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 98D-021.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 65A-531.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 17C-222.14 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61C-622.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 48D-008.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 70D-011.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 71A-214.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 63A-325.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37K-491.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-184.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|