Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-438.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-519.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-707.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48B-014.86 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-326.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-651.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 74A-264.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-563.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-258.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-750.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-943.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-262.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-377.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-084.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-377.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47C-352.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-814.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-092.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-055.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-480.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 69C-108.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-574.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-444.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-315.68 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26B-016.88 | - | Sơn La | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-306.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-438.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86A-330.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14D-027.88 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24C-154.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |