Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-111.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-271.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-530.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-041.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11A-124.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 78B-020.68 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-659.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14K-048.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89C-350.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90A-270.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-814.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-480.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88C-316.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-416.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 71A-193.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15B-052.86 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70B-034.68 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-264.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-877.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-320.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11A-121.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28C-113.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-521.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-898.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99B-027.86 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 74C-143.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-572.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24C-169.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 68B-034.88 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-214.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |