Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-402.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 34A-975.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 17B-031.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-706.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 77A-358.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-078.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 28D-013.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-419.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48A-256.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-265.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 24B-019.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-265.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43C-321.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-280.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-461.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51E-347.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37C-589.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34C-450.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 97B-018.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-367.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 63A-330.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 28A-267.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34B-044.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-233.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37C-585.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72D-015.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-878.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-291.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 90C-155.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-141.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|