Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-343.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 68D-010.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 48A-255.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-878.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 24B-019.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37C-589.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 77D-009.39 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72A-847.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-233.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72C-272.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 28D-013.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 81A-464.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72A-880.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-291.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-302.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-141.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-691.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-232.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 17A-497.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-706.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-070.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61K-577.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37C-585.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-893.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-053.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34C-450.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 69D-006.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 77A-358.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72A-848.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-371.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|