Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-446.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 74D-014.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 82C-097.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-403.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 81A-463.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 22A-278.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34A-924.24 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 88A-806.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 84A-150.15 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 99A-894.94 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 72A-851.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-121.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 48D-006.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-373.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-907.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 18D-017.17 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-005.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-219.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61C-637.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 83D-009.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-383.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-451.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 98A-878.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 84A-150.50 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-112.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-169.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 43C-321.32 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 47A-828.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 49A-765.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-051.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|