Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-424.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 74D-014.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-142.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 18D-017.17 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61B-045.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 60C-782.82 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 47C-420.42 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 22A-278.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 48A-252.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 88A-806.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 84A-150.15 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-270.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-924.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 66A-310.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 49A-765.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 97C-050.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-567.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-164.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-110.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 28A-263.63 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 89B-025.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 43A-954.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 79A-569.56 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-381.81 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 28B-019.19 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-446.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 48D-006.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-373.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-403.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-926.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|