Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84A-150.50 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-112.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-378.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-169.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-388.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 47A-828.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 43C-321.32 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-477.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61C-637.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-946.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 82C-097.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-965.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 83D-009.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 43A-957.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 14K-049.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-718.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-729.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36K-302.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-424.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-727.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-142.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 26C-165.65 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 18D-017.17 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61B-045.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 22C-117.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-008.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36K-264.64 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 74D-013.13 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-924.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 17A-504.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|