Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-082.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.28 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 38D-020.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-178.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-455.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 14K-042.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61B-044.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 75D-011.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51N-103.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37K-499.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 24B-022.29 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-492.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 94D-008.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-473.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 17C-222.34 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-268.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 09:15
|
| 11C-088.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 09:15
|
| 30M-214.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 09:15
|
| 28C-122.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 09:15
|
| 23B-011.18 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
04/11/2024 - 09:15
|
| 51M-166.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 09:15
|
| 77C-266.65 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/11/2024 - 09:15
|
| 30M-164.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 09:15
|
| 51M-222.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 09:15
|
| 88A-800.09 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/11/2024 - 09:15
|
| 21A-231.11 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/11/2024 - 09:15
|
| 60C-777.16 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 09:15
|
| 51L-924.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 09:15
|
| 70A-594.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 09:15
|