Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-444.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-863.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34C-444.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-480.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95C-082.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-190.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-018.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-284.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90C-141.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-417.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-946.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-499.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-125.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-009.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-190.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-664.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72A-837.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-770.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-557.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92A-402.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98C-395.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-404.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14A-907.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 64A-193.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-475.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-438.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-471.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-296.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88C-291.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-230.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |