Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-523.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 28A-267.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 97B-018.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43C-315.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 34B-044.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-296.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48A-256.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 62B-031.39 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-424.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-937.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-400.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43C-321.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-461.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-371.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-078.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 17C-216.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 90C-155.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-265.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37K-500.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 17B-031.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37C-582.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-419.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-265.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51E-347.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 76B-030.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 24A-324.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-280.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72D-015.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 28A-266.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 62A-482.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|