Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-280.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 62B-031.39 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37C-589.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-302.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-070.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72A-847.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-371.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 63A-330.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72C-272.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72A-880.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-053.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-233.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-878.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-296.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 28A-266.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37C-585.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-291.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-424.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-232.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-400.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 24A-324.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 17A-497.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61K-577.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48A-255.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 62A-482.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-371.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 81A-464.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72A-848.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 65A-523.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43C-315.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|