Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-946.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-965.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 43A-957.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61B-045.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 92D-014.14 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 79A-569.56 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-381.81 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-008.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-477.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 28A-263.63 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 14K-049.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-718.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-729.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 89B-025.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 22C-117.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-727.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 28B-019.19 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-388.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-424.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 37K-518.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36K-302.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-142.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 97C-050.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-567.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 26C-165.65 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-924.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-270.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 17A-504.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 79D-013.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 60C-757.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|