Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-832.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-103.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-443.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-465.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-087.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-032.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34C-444.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-480.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-458.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15B-052.86 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-417.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-271.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-082.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26C-167.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-530.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-041.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-707.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-462.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12D-010.88 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-572.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-557.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 84A-148.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67C-181.88 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-214.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-404.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-322.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-806.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-997.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-471.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-877.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |