Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-321.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 15K-461.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 22C-118.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 94A-111.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 60K-645.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 19A-716.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 61K-556.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-058.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 19A-748.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51L-995.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 60K-697.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 68B-036.39 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-265.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 24B-019.79 | - | Lào Cai | Xe Khách | 31/10/2024 - 10:00 |
| 79A-592.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-062.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 71A-218.39 | - | Bến Tre | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-340.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51N-032.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 28C-123.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 47A-850.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-169.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 90A-295.79 | - | Hà Nam | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 82A-165.39 | - | Kon Tum | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-279.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 30M-164.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 51M-112.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 14C-460.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 31/10/2024 - 10:00 |
| 98A-878.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |
| 98A-869.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 10:00 |