Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-255.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-878.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-169.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-279.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-716.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 98C-382.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-265.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38A-682.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-748.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-112.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-340.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 86B-025.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 21C-113.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 89D-023.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-552.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-164.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 14C-460.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 22A-276.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 24B-019.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38A-685.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-141.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-246.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-460.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-284.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68B-036.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 17A-502.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-186.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 86C-209.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 79A-592.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-146.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|