Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99B-030.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 93C-203.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 27A-130.13 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 70B-034.34 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 60K-652.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 15K-452.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-139.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51L-955.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 14K-008.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 81B-030.03 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 23D-010.10 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 89A-548.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 98A-876.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-202.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 72A-864.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 65A-531.53 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 12D-008.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 35A-466.46 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19A-741.74 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19B-028.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34C-444.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 22A-274.74 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51N-032.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 49C-392.92 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 14K-027.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 99C-333.37 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-071.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 85A-149.49 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19A-735.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 25C-062.06 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|