Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-580.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98C-395.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-459.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-264.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 11A-124.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 78B-020.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-296.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-659.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14K-048.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89C-350.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-487.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 90A-270.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-341.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-428.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-791.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-578.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51D-891.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-814.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72C-238.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-602.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88C-316.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-416.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 71A-193.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70B-034.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-466.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-402.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 11A-121.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 28C-113.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-521.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-404.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|