Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-971.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34C-446.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 60K-697.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34B-045.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 18D-017.39 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 99A-854.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-104.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 37C-589.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 22C-118.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34A-975.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 98A-869.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36C-554.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 83A-198.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34C-435.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 71A-219.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 47A-850.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-995.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 98A-878.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-062.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-032.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-058.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 66D-015.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 23D-010.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-169.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-279.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-716.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 98C-382.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-265.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38A-682.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-748.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|