Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-274.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92A-410.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-344.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26B-016.88 | - | Sơn La | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14D-027.88 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-398.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-816.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-790.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-239.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-824.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24B-016.86 | - | Lào Cai | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 27A-111.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77A-348.68 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-462.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-861.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-490.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-322.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-230.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-925.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-435.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81A-419.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-848.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-502.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-469.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-554.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-841.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-504.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-670.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-860.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92A-434.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |