Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-479.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-114.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-998.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-428.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 95C-085.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-527.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 76A-317.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-806.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 95B-013.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-793.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-547.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-678.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22A-283.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 25C-053.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73A-361.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-307.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-614.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-873.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-572.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 77C-262.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-431.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 97A-094.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-210.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-727.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-825.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 69A-172.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-747.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24A-312.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-211.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73B-015.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|