Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-041.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-707.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 82C-097.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-832.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-744.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-103.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-443.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-465.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-087.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-032.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-972.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34C-444.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-372.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-322.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-806.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-997.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-471.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-877.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-320.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77A-321.86 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-255.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-084.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72A-872.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51D-898.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63A-307.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-258.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-614.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29D-578.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-507.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-377.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |