Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-154.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 86C-209.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 43A-961.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 17D-016.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-067.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 15K-435.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 28C-123.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36K-290.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 82A-165.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-281.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 71A-218.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-293.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-110.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 94A-111.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-556.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 47A-862.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 62A-485.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 20A-876.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 35A-464.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 49A-774.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36C-577.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-373.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-251.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34A-928.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 48A-254.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 81A-461.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 68C-178.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 82C-095.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-234.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 20A-882.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|