Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-955.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37C-568.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 22A-274.74 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 65A-531.53 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34A-941.41 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 38C-248.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 71A-217.17 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34C-444.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19A-741.74 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-139.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19B-028.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 99C-333.37 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 14K-027.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 85A-149.49 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19A-735.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-202.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 24A-321.32 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51N-032.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 76A-336.36 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 22D-010.10 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-288.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 38D-021.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60K-686.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 62A-472.47 |
-
|
Long An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 85A-151.59 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 75B-029.02 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-404.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-231.31 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 19A-723.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-112.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|