Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-222.96 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 30M-111.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 97A-097.77 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 99A-888.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 61C-638.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 12A-266.67 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 92A-444.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-222.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36C-555.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 70A-613.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 29K-401.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 75C-157.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 29K-333.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 49A-781.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 99C-341.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 97B-016.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 61K-542.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51N-111.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 99B-033.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 98D-024.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/11/2024 - 08:30
|
| 73B-019.99 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 34A-924.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 47B-042.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 19A-730.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 89A-555.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 89B-028.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51N-000.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 94A-111.25 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51N-140.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 99C-333.17 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|