Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-301.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 22C-109.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-317.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-807.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-707.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73B-015.68 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-301.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-697.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86A-316.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-092.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-364.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-055.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-315.68 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-825.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 78A-225.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-438.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-099.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-747.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-735.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-760.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-521.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-437.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-544.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 82A-154.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-853.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62C-199.88 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-211.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81A-414.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-717.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-576.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |