Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-273.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-361.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 95A-127.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15B-052.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43A-877.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24A-284.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-320.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-749.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89C-332.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-506.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51E-346.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-529.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49C-363.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 94A-103.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-507.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 12D-010.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-479.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-532.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-445.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-390.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 84A-148.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-703.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-553.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-227.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-562.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 68A-350.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 64A-193.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 23A-149.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-807.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22A-253.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|