Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-430.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-854.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-491.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-271.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-530.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-891.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89D-026.88 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-192.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-744.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63A-332.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-521.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63A-323.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-501.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-972.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-279.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-269.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-358.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-763.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-214.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-657.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86C-202.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-624.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67C-181.88 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-406.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 22C-109.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-322.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-493.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61C-618.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-732.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-678.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |