Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-973.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-572.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24A-301.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-922.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97A-094.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-274.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92A-410.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-344.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26B-016.88 | - | Sơn La | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14D-027.88 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-398.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-816.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-790.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-239.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-824.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24B-016.86 | - | Lào Cai | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14D-031.88 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-539.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-298.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-651.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-211.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-490.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-322.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-230.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-925.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-435.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81A-419.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-848.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-502.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-469.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |