Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-797.95 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-390.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17B-030.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64A-212.13 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-080.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-493.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-213.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 76B-028.28 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-544.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17A-512.51 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 86A-331.33 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-454.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-555.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-030.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-213.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 79D-011.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77D-010.16 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 94A-112.11 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37D-048.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-040.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 24C-171.72 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-443.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61C-632.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47C-400.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17C-218.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-973.97 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93D-008.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-072.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 28A-271.27 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 70B-036.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|