Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-392.92 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51L-940.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 28B-020.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-404.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-066.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17B-030.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64A-212.13 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17A-512.51 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 38C-245.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60K-677.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-423.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-350.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-288.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-153.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47C-400.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-390.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-080.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-112.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 73A-378.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 95B-020.02 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17C-218.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36C-565.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-385.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-213.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-095.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 70B-036.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 65D-013.01 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-242.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 81C-285.85 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-454.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|