Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-322.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 18A-498.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37K-531.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37K-534.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 14K-046.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34A-933.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 14C-451.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 29D-629.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 66C-191.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19B-030.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 36K-275.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 18B-031.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 81A-466.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 14K-037.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 60K-674.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 29D-636.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 99A-872.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 93A-509.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 36K-283.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19A-724.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37K-494.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 36K-265.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60K-656.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-592.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-390.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37D-049.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 20A-887.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61C-628.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93C-202.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 48A-259.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|