Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-350.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-288.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-153.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47C-400.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-390.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-080.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-112.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 73A-378.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 95B-020.02 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17C-218.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36C-565.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-385.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-213.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-095.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 70B-036.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 65D-013.01 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-242.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 81C-285.85 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-454.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 79C-229.29 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93D-008.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-030.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 19A-750.50 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47A-837.83 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 38D-021.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-493.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-279.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-395.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-478.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63A-330.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|