Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79D-011.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77D-010.16 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 94A-112.11 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37D-048.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-040.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 24C-171.72 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-443.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61C-632.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47C-400.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17C-218.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93D-008.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-973.97 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-072.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 28A-271.27 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 70B-036.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-156.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51E-353.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-221.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 73A-378.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-395.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-092.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-478.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 89A-562.62 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34C-444.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36C-565.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88C-311.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93D-011.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47A-837.83 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-102.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93A-508.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|