Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-217.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77A-360.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60C-765.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63D-014.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47B-044.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 76A-324.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77A-357.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-573.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17C-215.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 22B-017.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 72C-276.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 27C-074.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-570.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-014.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-492.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 98C-387.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 72C-278.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14K-012.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-316.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 72A-871.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-335.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 85A-152.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63D-015.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-258.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 85D-008.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-489.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64D-009.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-031.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-005.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-395.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|