Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 94D-006.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 19A-723.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63A-328.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-920.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 28A-262.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36C-570.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 78A-217.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 20C-318.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-924.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 48B-015.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 98C-388.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-268.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 90A-291.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-592.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-265.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60K-656.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37D-049.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-390.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93C-202.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 20A-887.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61C-628.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 48A-259.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 78A-217.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77A-360.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60C-765.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63D-014.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47B-044.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 76A-324.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77A-357.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-573.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|