Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-066.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51L-940.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 75A-402.02 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 81C-285.85 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88A-791.91 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-288.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 38D-021.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60K-686.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 62A-472.47 |
-
|
Long An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 85A-151.59 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 75B-029.02 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-404.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-231.31 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 19A-723.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-112.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 65D-013.01 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88C-310.10 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-423.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 38D-023.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-350.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-960.60 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-095.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 70A-591.91 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-153.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-595.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 20A-876.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60K-677.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 27D-010.18 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-546.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-121.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|