Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-355.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:45
|
| 49A-777.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:45
|
| 94A-111.24 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:45
|
| 79C-233.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:45
|
| 75C-160.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:45
|
| 77A-366.65 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:45
|
| 61K-555.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:45
|
| 37K-511.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 81A-461.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 19C-266.65 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 82B-022.22 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 49B-033.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 49C-395.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 14C-460.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 84D-005.55 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 97A-100.08 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 89A-555.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.63 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 68C-177.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 20B-035.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 94A-111.95 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 64B-016.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 81C-287.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 47A-860.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 29K-441.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-209.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 86C-210.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.23 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 73A-372.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-069.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|