Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-429.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-480.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 26A-209.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-444.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-499.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-091.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-314.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-767.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 85A-151.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-984.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-443.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93C-197.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37C-563.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 27A-124.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-581.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-203.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14C-418.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63C-223.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-511.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-458.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-730.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-122.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 62A-423.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-538.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99D-026.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93B-023.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61C-582.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-151.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 95A-125.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-705.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|