Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-136.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-087.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-121.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92D-008.88 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77C-250.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-854.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-271.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 82A-146.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-530.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-891.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 25C-053.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-361.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63A-307.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38A-614.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-873.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-572.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77C-262.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-358.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-214.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11A-135.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-347.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-479.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-114.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-998.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-428.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95C-085.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-527.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-317.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-806.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95B-013.86 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |