Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-312.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38C-248.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-464.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17C-202.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-597.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-960.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-445.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-445.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-358.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-581.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-449.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-629.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-461.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-449.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-221.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-414.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-420.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-065.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-082.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-217.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-930.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 22A-259.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-043.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90C-154.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-481.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 74A-258.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-009.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-257.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62C-219.68 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70D-012.88 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |