Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-782.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-461.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-860.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-244.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-469.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99A-891.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 92B-038.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 27A-111.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-544.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-422.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90C-154.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-790.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-384.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-984.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-322.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63C-223.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93C-207.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-044.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-438.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-117.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86A-302.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-812.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-443.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-087.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29D-634.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 71C-137.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-270.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-870.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-478.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-572.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |