Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-501.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-664.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72A-837.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14A-964.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-972.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-935.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-332.68 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-788.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70A-535.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-326.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-745.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 68B-031.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-307.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-230.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-547.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-258.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-657.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29D-578.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-406.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-377.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-349.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 22A-283.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 27A-113.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 94A-103.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-543.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-580.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98C-395.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-459.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-372.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-964.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |