Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-592.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-265.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60K-656.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49C-390.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37D-049.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93C-202.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 20A-887.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61C-628.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 48A-259.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 78A-217.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77A-360.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47B-044.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60C-765.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63D-014.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 76A-324.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17C-215.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77A-357.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-573.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 22B-017.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 72C-276.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 27C-074.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-570.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 11B-015.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 30M-050.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 70C-215.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 78A-220.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 23A-167.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-282.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 18A-504.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 30M-106.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|