Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 98C-393.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 17A-509.09 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 38C-246.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 73A-370.70 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 76D-013.13 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 69C-108.08 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 81C-298.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 15K-464.63 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 38C-248.48 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 18B-034.03 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-232.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-254.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-002.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 74B-019.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 69A-171.77 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-153.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 93A-505.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 88C-326.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 61K-546.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-121.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 78B-020.26 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 37K-494.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-090.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 81A-468.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 90B-014.14 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 25D-010.16 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 34A-927.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 35C-183.18 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 17B-032.03 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|