Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97A-100.08 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 89A-555.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.63 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 68C-177.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 20B-035.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 94A-111.95 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 64B-016.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 81C-287.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 47A-860.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 29K-441.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-209.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.23 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 86C-210.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 73A-372.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-069.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 99C-331.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 92A-444.37 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 34C-444.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 62C-216.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 66D-012.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 30M-207.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51L-999.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 79B-044.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 78A-222.25 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-184.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 86C-214.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51N-011.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 99C-333.06 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|