Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95C-085.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 95B-013.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-487.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 90A-270.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-341.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-428.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-791.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-578.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51D-891.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-814.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72C-238.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-602.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88C-316.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-416.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 71A-193.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70B-034.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-264.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 11A-124.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 78B-020.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-296.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-659.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14K-048.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89C-350.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99B-027.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74C-143.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-485.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24C-169.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 68B-034.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 79A-529.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-984.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|