Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-770.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63A-312.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-542.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-722.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-044.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-441.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-438.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72A-848.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-117.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-472.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-290.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-406.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-553.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 68A-350.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-488.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 67C-183.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-428.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 90A-301.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22C-109.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 76A-317.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-807.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-707.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-732.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24A-284.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65C-262.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 77B-036.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73A-361.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60C-729.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60C-757.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-769.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|