Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-751.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-072.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-802.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15C-481.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-395.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-309.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26C-149.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-441.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-646.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-420.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-802.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98C-362.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29D-634.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-863.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-728.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-171.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-307.86 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-324.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-165.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-203.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-504.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-296.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-480.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-832.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66C-188.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 82A-160.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-720.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-341.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 25C-053.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-529.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |