Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49B-033.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 97A-100.08 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 61K-536.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51L-934.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-633.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 71A-222.24 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98B-044.45 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-299.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66B-024.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 79A-577.78 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 64A-206.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19B-028.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 17C-215.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60C-788.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-446.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 43A-971.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-002.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-147.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-202.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-097.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-530.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66B-025.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14K-034.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51L-957.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|