Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-964.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-815.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-230.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-547.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-657.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-807.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 73A-349.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22A-283.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 27A-113.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98C-344.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-543.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51D-883.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-694.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 26A-221.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19A-733.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 78B-017.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 99A-770.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43D-015.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 21A-207.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 29K-212.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-509.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-401.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 89A-557.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 24A-281.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 70A-531.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 72A-864.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 93D-009.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 63C-240.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38A-670.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-100.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|