Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-278.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-944.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-472.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30L-541.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-371.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 68C-169.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-891.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-749.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-506.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-488.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51E-346.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-507.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-578.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 11A-134.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-244.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-954.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-906.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 79A-530.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 99C-331.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 77A-334.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98A-806.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43A-905.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-107.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 81A-423.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 35A-452.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 93D-009.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-574.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17C-206.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-508.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36C-481.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|