Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-651.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74A-264.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89C-332.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-973.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65A-509.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-678.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-572.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72A-837.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-753.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51E-346.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43A-943.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-472.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-578.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-404.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-244.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-954.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 37K-494.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-201.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-906.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 48A-234.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-175.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 99C-331.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65A-452.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 21C-100.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 79A-530.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-210.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98A-739.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 88C-281.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65A-445.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 25A-075.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|