Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-002.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-153.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 93A-505.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 88C-326.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 69A-171.77 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 19A-739.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 22D-010.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61C-635.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 38B-025.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 64D-009.09 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-313.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 81A-479.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 81D-014.01 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-163.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 11C-087.87 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-353.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37K-535.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-374.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36K-299.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60K-641.41 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 86B-025.25 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36C-549.54 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-503.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-249.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-077.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60B-081.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 76A-325.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-056.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 89A-535.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 20C-323.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|