Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-971.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-446.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98B-044.45 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-530.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-299.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-002.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 71A-222.24 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14K-034.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34C-444.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-147.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66B-025.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-202.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-097.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.46 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 37K-511.12 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.47 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47C-415.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51L-957.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-092.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36K-277.72 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 74A-280.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 65A-522.23 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 86C-211.15 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 18B-033.34 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
01/11/2024 - 09:15
|
| 81C-284.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 60C-777.24 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 15K-481.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|