Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-273.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20A-866.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 81C-293.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-233.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 64A-206.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.08 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 78D-010.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60C-788.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-536.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 17C-215.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.34 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 12C-144.44 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.40 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51L-922.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 82B-023.33 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19B-028.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98A-888.06 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51L-934.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-633.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66B-024.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14K-000.57 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-216.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 34A-957.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 62C-222.57 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 63A-340.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 61K-577.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 14A-994.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|