Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-134.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-219.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 38A-710.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 72A-846.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-158.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 81B-028.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 14B-054.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 99A-883.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-459.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-359.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 17A-496.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 62A-473.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36K-297.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36K-285.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 78D-006.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37K-495.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 20A-867.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43C-323.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-155.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 74A-282.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 17A-494.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 86A-293.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-475.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 85D-007.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 38A-687.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19A-735.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 21B-015.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36K-276.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 26A-242.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-438.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|