Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-325.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-077.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60B-081.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 89A-535.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-056.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60C-767.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 81A-455.45 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 20C-323.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-373.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-463.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 64A-212.16 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 72A-878.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36K-253.53 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-245.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 73D-011.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19A-727.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 68C-181.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 62B-032.32 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-127.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 22B-019.19 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 75C-164.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43A-973.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19C-267.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-212.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 79B-044.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37K-525.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 86A-323.25 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 74A-282.85 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19A-716.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 69A-171.72 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|