Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-374.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 34A-937.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-512.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19C-267.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60C-767.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-249.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-163.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 22B-019.19 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-561.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 75C-164.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 74A-282.85 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19A-716.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61C-635.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 18A-506.06 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-373.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37K-542.42 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36B-050.05 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-463.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-503.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-077.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 14C-461.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-127.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-056.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 86B-025.25 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19C-268.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 81A-479.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 81D-014.01 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 38B-025.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 11C-087.87 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 22D-012.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|