Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-223.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 22A-241.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 15B-055.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 95B-013.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 15K-354.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 72A-801.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-655.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 88C-294.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51D-856.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 14C-462.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36C-554.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 14C-418.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-571.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-105.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 66B-022.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 37K-340.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 71A-194.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 18A-441.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17A-463.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 48C-109.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 29K-206.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36C-508.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 64C-115.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-570.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-267.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43D-012.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 22A-249.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-158.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43D-008.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-443.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|