Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-923.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19A-703.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20C-298.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 93A-491.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 63A-316.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20A-872.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 97A-089.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 67C-180.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65C-276.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17A-474.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 49A-674.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 47A-733.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 75A-385.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38A-707.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-594.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 69C-100.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19C-240.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 83B-026.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36C-573.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 15K-350.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 15K-300.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 94B-012.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-654.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98C-346.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 14B-051.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-476.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98A-904.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 64A-210.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 29K-209.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 26A-215.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|