Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-293.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 29K-475.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 38A-687.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 37K-542.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 20C-312.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 19A-718.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 92A-449.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51N-146.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-325.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 63B-033.39 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 30/10/2024 - 10:00 |
| 98A-873.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 67C-195.39 | - | An Giang | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 79B-046.39 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 30/10/2024 - 10:00 |
| 15C-493.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 29K-438.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 60K-619.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 67C-197.39 | - | An Giang | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 47A-815.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-254.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-295.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 37K-532.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 19A-743.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 29K-413.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 61K-531.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 60C-766.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 72C-277.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 99A-857.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 37C-578.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 37K-509.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 36C-548.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |