Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22D-010.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 64D-009.09 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-313.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 81A-479.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 81D-014.01 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61C-635.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 38B-025.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-163.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 11C-087.87 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-353.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37K-535.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-374.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36K-299.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60K-641.41 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 86B-025.25 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36C-549.54 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 34C-450.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 68C-184.84 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38A-707.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61D-023.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 14K-014.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-066.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38C-243.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 73B-020.21 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-041.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 92A-446.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-490.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-520.20 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-060.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-252.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|