Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69A-171.72 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37K-525.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 64A-212.16 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-353.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-374.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 34A-937.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-512.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60B-081.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19C-267.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60C-767.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 22B-019.19 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-249.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-163.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 74A-282.85 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-561.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 75C-164.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37K-513.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 15K-480.80 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38A-702.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-270.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 99A-881.81 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 99A-868.65 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 63A-331.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-060.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 86D-008.08 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36K-244.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 48A-250.50 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 49D-018.01 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-041.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36K-252.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|