Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-503.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-077.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 14C-461.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-127.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-056.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 86B-025.25 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19C-268.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 81A-479.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 81D-014.01 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 38B-025.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 11C-087.87 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 22D-012.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 17A-507.07 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-245.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 70D-013.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 74A-287.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 34C-450.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-037.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 20A-884.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-313.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 68D-010.16 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 19B-030.31 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38A-707.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 29K-407.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-038.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 79C-231.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-095.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 68C-184.84 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-525.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38C-243.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|