Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-237.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 70A-534.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-840.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-851.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-521.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 35A-437.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 29K-169.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-092.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61C-591.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 18A-483.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 22A-245.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51D-985.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 14K-030.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 29K-224.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-594.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19A-630.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20C-321.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 88A-703.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 94C-077.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-648.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 35A-417.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20C-310.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-327.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51B-711.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-305.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 18A-464.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-782.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43A-977.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 75A-370.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 22A-265.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|