Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-449.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-146.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 98A-873.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 67C-195.39 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 79B-046.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 15C-493.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-170.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 60K-619.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 67C-197.39 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47A-815.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-254.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-532.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-407.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 19A-743.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-531.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 60C-766.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-295.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 29K-407.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 72C-277.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 99A-857.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37C-578.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-509.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36C-548.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-558.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 20C-315.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 77B-038.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47A-830.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-325.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 63B-033.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51E-344.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|