Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-193.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 93B-024.39 | - | Bình Phước | Xe Khách | 30/10/2024 - 10:00 |
| 98A-873.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-172.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-170.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 99A-857.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 60K-619.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 62A-478.39 | - | Long An | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 67C-195.39 | - | An Giang | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-237.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 15C-493.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-407.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 61K-531.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 60C-766.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51N-146.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-295.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 29K-407.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 67C-197.39 | - | An Giang | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 47A-815.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 36K-259.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 38A-705.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 72C-277.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-325.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 77B-038.79 | - | Bình Định | Xe Khách | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-254.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 78C-127.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 79D-012.79 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 30/10/2024 - 10:00 |
| 92A-449.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 47A-830.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 29K-438.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |