Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-267.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 89A-533.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 37K-484.85 | - | Nghệ An | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 98A-878.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-037.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 63A-331.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-313.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 29K-407.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 23A-166.16 | - | Hà Giang | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 88A-790.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-038.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-297.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 61K-560.56 | - | Bình Dương | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 79D-011.11 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 30/10/2024 - 10:00 |
| 20A-884.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 61K-545.54 | - | Bình Dương | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 38A-690.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 88C-324.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 36K-244.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 37K-513.13 | - | Nghệ An | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-222.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 81C-292.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-188.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-278.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 36K-252.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 98A-902.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 38A-702.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 93C-204.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-342.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 49D-018.01 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 30/10/2024 - 10:00 |