Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79C-231.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 19A-734.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 34C-450.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 68C-184.84 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38A-707.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61D-023.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 14K-014.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-066.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38C-243.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-041.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 73B-020.21 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 92A-446.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-490.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-520.20 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-060.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 86D-008.08 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 48A-250.50 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-525.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-252.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 12A-267.26 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-095.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 89A-533.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-484.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 98A-878.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-037.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 63A-331.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-313.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 29K-407.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 23A-166.16 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 88A-790.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|