Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-397.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-222.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51N-020.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 23A-166.16 | - | Hà Giang | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 12A-267.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 92A-446.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 37K-484.85 | - | Nghệ An | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-078.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 29K-440.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 98A-902.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 93C-204.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 97B-019.19 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 30/10/2024 - 10:00 |
| 38A-690.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-350.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 81C-292.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 37K-513.13 | - | Nghệ An | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 15K-480.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 38A-702.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 99A-881.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-270.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 99A-868.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 63A-331.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51M-060.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 10:00 |
| 86D-008.08 | - | Bình Thuận | Xe tải van | 30/10/2024 - 10:00 |
| 36K-244.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 48A-250.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 49D-018.01 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 30/10/2024 - 10:00 |
| 30M-041.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 36K-252.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |
| 51N-066.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 10:00 |