Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-394.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-373.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-105.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 66B-022.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 37K-340.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 77A-363.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 12A-267.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51D-993.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43A-905.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 48C-109.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36C-508.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 64C-115.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-749.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-570.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-267.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43D-012.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 22A-249.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-158.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-435.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43D-008.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 43A-862.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61C-609.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 63B-032.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 34A-887.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-161.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-253.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30L-604.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 14K-009.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-403.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17A-486.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|