Danh sách biển số đã đấu giá biển tứ quý
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
65D-011.11 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 20/11/2024 - 10:00 |
99C-333.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 20/11/2024 - 09:15 |
89A-555.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | 20/11/2024 - 08:30 |
79D-011.11 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 20/11/2024 - 08:30 |
34C-444.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:45 |
36C-555.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
29K-333.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
34C-444.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
94A-111.14 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
34C-444.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
60C-777.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
63A-333.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
92A-444.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | 18/11/2024 - 13:30 |
36C-555.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 18/11/2024 - 13:30 |
34C-444.41 | - | Hải Dương | Xe Tải | 18/11/2024 - 13:30 |
67A-333.31 | - | An Giang | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
99C-333.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
15K-444.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
76A-333.30 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
92A-444.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | 15/11/2024 - 15:45 |
29K-333.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
17C-222.24 | - | Thái Bình | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
51M-111.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
37K-555.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
37K-555.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
17C-222.25 | - | Thái Bình | Xe Tải | 15/11/2024 - 13:30 |
15K-444.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | 15/11/2024 - 13:30 |
36C-555.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 15/11/2024 - 08:30 |
29K-444.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 08:30 |
62C-222.24 | - | Long An | Xe Tải | 14/11/2024 - 15:00 |