Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-878.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-037.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 20A-884.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-313.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47C-402.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-188.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 29K-407.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-038.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 14K-014.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-560.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 89A-533.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 69D-007.00 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-490.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-520.20 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-545.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-020.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 23A-166.16 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 12A-267.26 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 73B-020.21 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 92A-446.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-484.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-278.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 98A-902.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 86A-323.26 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 14C-454.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 79A-585.83 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 75A-397.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 93A-515.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51M-060.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 37K-535.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|