Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-037.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 89A-533.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 63A-331.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-313.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 29K-407.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 23A-166.16 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 88A-790.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-038.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-297.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 79D-011.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-560.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-545.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 20A-884.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36K-244.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37K-513.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38A-690.90 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 88C-324.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-222.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 81C-292.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-188.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36K-252.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 98A-902.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-278.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 90A-292.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 86A-323.26 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 64B-018.01 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
30/10/2024 - 09:15
|
| 43A-962.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 36K-290.90 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 15K-430.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 93A-515.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|