Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-790.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61D-023.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 34C-450.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-037.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 20A-884.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-313.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38A-707.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 68D-010.16 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 19B-030.31 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-038.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 79C-231.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-095.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 29K-407.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 68C-184.84 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-525.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 38C-243.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-297.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 19A-734.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 98A-878.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-278.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47C-402.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-342.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-188.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-577.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51L-978.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 73B-018.01 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
30/10/2024 - 09:15
|
| 43A-962.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 15K-430.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 73D-012.12 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
30/10/2024 - 09:15
|
| 68C-184.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|