Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-649.99 - Đồng Nai Xe Con 01/11/2024 - 08:30
51M-296.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 01/11/2024 - 08:30
15K-433.34 - Hải Phòng Xe Con 01/11/2024 - 08:30
89A-555.53 - Hưng Yên Xe Con 01/11/2024 - 08:30
98A-894.44 - Bắc Giang Xe Con 01/11/2024 - 08:30
78A-222.65 - Phú Yên Xe Con 01/11/2024 - 08:30
70B-035.55 - Tây Ninh Xe Khách 01/11/2024 - 08:30
21D-009.99 - Yên Bái Xe tải van 01/11/2024 - 08:30
60K-655.59 - Đồng Nai Xe Con 01/11/2024 - 08:30
51M-251.11 - Hồ Chí Minh Xe Tải 01/11/2024 - 08:30
51M-055.50 - Hồ Chí Minh Xe Tải 01/11/2024 - 08:30
15K-487.77 - Hải Phòng Xe Con 01/11/2024 - 08:30
14K-020.00 - Quảng Ninh Xe Con 01/11/2024 - 08:30
72B-047.77 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Khách 01/11/2024 - 08:30
89A-566.63 - Hưng Yên Xe Con 01/11/2024 - 08:30
34A-945.55 - Hải Dương Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51N-000.12 - Hồ Chí Minh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
14K-002.22 - Quảng Ninh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
34C-444.48 - Hải Dương Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
14K-000.08 - Quảng Ninh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
30M-157.77 - Hà Nội Xe Con 31/10/2024 - 14:45
99A-860.00 - Bắc Ninh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
30M-304.44 - Hà Nội Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51M-222.16 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
51M-130.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
29K-333.35 - Hà Nội Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
75A-397.77 - Thừa Thiên Huế Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51M-276.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
14A-999.78 - Quảng Ninh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
93A-511.18 - Bình Phước Xe Con 31/10/2024 - 14:45