Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
71A-215.55 - Bến Tre Xe Con 31/10/2024 - 14:45
37K-492.22 - Nghệ An Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51N-022.26 - Hồ Chí Minh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
26B-022.29 - Sơn La Xe Khách 31/10/2024 - 14:45
29K-333.06 - Hà Nội Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
29K-373.33 - Hà Nội Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
60K-651.11 - Đồng Nai Xe Con 31/10/2024 - 14:45
21A-222.38 - Yên Bái Xe Con 31/10/2024 - 14:45
22A-281.11 - Tuyên Quang Xe Con 31/10/2024 - 14:45
14C-466.67 - Quảng Ninh Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
30M-033.34 - Hà Nội Xe Con 31/10/2024 - 14:45
29K-444.48 - Hà Nội Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
99A-888.45 - Bắc Ninh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
62C-222.98 - Long An Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
67C-189.99 - An Giang Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
78A-222.35 - Phú Yên Xe Con 31/10/2024 - 14:45
34A-945.55 - Hải Dương Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51N-000.12 - Hồ Chí Minh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
14K-002.22 - Quảng Ninh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
30M-157.77 - Hà Nội Xe Con 31/10/2024 - 14:45
34C-444.48 - Hải Dương Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
14K-000.08 - Quảng Ninh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
99A-860.00 - Bắc Ninh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51M-276.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
30M-304.44 - Hà Nội Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51M-222.16 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
51M-130.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
29K-333.35 - Hà Nội Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
75A-397.77 - Thừa Thiên Huế Xe Con 31/10/2024 - 14:45
93A-511.18 - Bình Phước Xe Con 31/10/2024 - 14:45